bổ xoài
Định nghĩa
- Động từ:
- Ngã hoặc té một cách mạnh mẽ, đột ngột và hoàn toàn: Hành động ngã úp người xuống, thường là do trượt chân, vấp ngã hoặc bị đánh ngã, với toàn bộ thân hình chạm đất.
- (Nghĩa bóng) Thất bại thảm hại, hoàn toàn: Dùng để chỉ việc thất bại một cách nhanh chóng và đáng kể, không còn khả năng gượng dậy.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (nghĩa đen):
- Anh ấy trượt chân trên vỏ chuối và bổ xoài giữa đường. (Anh ta ngã dúi dụi xuống mặt đường vì trượt phải vỏ chuối.)
- Cậu bé chạy quá nhanh, vấp phải hòn đá và bổ xoài xuống đất. (Cậu bé bị ngã sấp mặt xuống đất do vấp chân.)
- Động từ (nghĩa bóng):
- Đội bóng ấy đã bổ xoài ngay ở vòng loại. (Đội bóng đó thất bại thảm hại ngay từ giai đoạn đầu tiên của cuộc thi.)
- Kế hoạch kinh doanh của họ bổ xoài chỉ sau ba tháng. (Dự án kinh doanh của họ thất bại hoàn toàn trong một thời gian rất ngắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bổ xoài" trong thể thao: thường dùng để miêu tả cú ngã mạnh của vận động viên.
- Tay đua xe đạp bổ xoài khi vào cua ở tốc độ cao. (Vận động viên bị ngã dúi dụi trong lúc đua xe.)
- "bổ xoài" trong tình huống xã hội: chỉ sự thất bại hoặc tình thế bế tắc đột ngột.
- Cuộc đàm phán bổ xoài vì không bên nào chịu nhượng bộ. (Cuộc thương lượng thất bại hoàn toàn do bất đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bổ chửng: (động từ) ngã trong tư thế lộn nhào, ngã nặng. Có sắc thái nhấn mạnh sự bất ngờ và mạnh mẽ hơn "bổ xoài".
- Nó bị đẩy ngã bổ chửng xuống mương.
- Té xoài: (động từ) từ đồng nghĩa phổ biến với "bổ xoài", thường dùng trong khẩu ngữ.
- Cẩn thận kẻo té xoài đấy!
Từ đồng nghĩa
- Té đùng: ngã mạnh và phát ra tiếng động.
- Ngã dúi dụi: ngã một cách khó kiểm soát, không kịp chống tay.
- Thất bại thảm hại: (cụm từ, cho nghĩa bóng) thua rất nặng.
Thành ngữ liên quan
- Bổ xoài cái rầm: nhấn mạnh cú ngã rất mạnh, gây ra tiếng động lớn và hậu quả rõ rệt.
- Nó trèo cây rồi bổ xoài cái rầm, gãy tay luôn. (Cú ngã từ trên cây xuống gây chấn thương nghiêm trọng.)